Từ vựng
コップの中の嵐
こっぷのなかのあらし
vocabulary vocab word
chuyện bé xé ra to
việc nhỏ hóa lớn
コップの中の嵐 コップの中の嵐 こっぷのなかのあらし chuyện bé xé ra to, việc nhỏ hóa lớn
Ý nghĩa
chuyện bé xé ra to và việc nhỏ hóa lớn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0