Từ vựng
くれぞーるせっけんえきクレゾール石鹼液 くれぞーるせっけんえきクレゾール石鹼液 くれぞーるせっけんえきクレゾール石鹼液

Ý nghĩa

dung dịch xà phòng crezol

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠