Từ vựng
クジラ偶蹄目
vocabulary vocab word
Bộ Cá voi guốc chẵn
Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
クジラ偶蹄目 クジラ偶蹄目 Bộ Cá voi guốc chẵn, Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
クジラ偶蹄目
Ý nghĩa
Bộ Cá voi guốc chẵn và Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0