Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
キャビネット筺体
きゃびねっときょーたい
vocabulary vocab word
vỏ tủ
thân tủ
kyabinetto筺体
kyabinettokyootai
キャビネット筺体
キャビネット筺体
きゃびねっときょーたい
vỏ tủ, thân tủ
き
ゃ
び
ね
っ
と
きょ
う
た
い
キ
ャ
ビ
ネ
ッ
ト
筺
体
き
ゃ
び
ね
っ
と
きょ
う
た
い
キ
ャ
ビ
ネ
ッ
ト
筺
体
き
ゃ
び
ね
っ
と
きょ
う
た
い
キ
ャ
ビ
ネ
ッ
ト
筺
体
Ý nghĩa
vỏ tủ
và
thân tủ
vỏ tủ, thân tủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/8
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
キャビネット筺体
vỏ tủ, thân tủ
きゃびねっときょうたい
筺
giỏ tre
かたみ, かご, キョウ
竹
tre
たけ, チク
匤
はこ, キャク, コク
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
体
cơ thể, chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.