Từ vựng
インド総督
いんどそーとく
vocabulary vocab word
Phó vương Ấn Độ
インド総督 インド総督 いんどそーとく Phó vương Ấn Độ
Ý nghĩa
Phó vương Ấn Độ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
インド総督
Phó vương Ấn Độ
インドそうとく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ