Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
アメリカ水芭蕉
あめりかみずばしょー
vocabulary vocab word
bắp chuối vàng
amerika水芭蕉
amerikamizubashoo
アメリカ水芭蕉
アメリカ水芭蕉
あめりかみずばしょー
bắp chuối vàng
ア
メ
リ
カ
み
ず
ば
しょ
う
ア
メ
リ
カ
水
芭
蕉
ア
メ
リ
カ
み
ず
ば
しょ
う
ア
メ
リ
カ
水
芭
蕉
ア
メ
リ
カ
み
ず
ば
しょ
う
ア
メ
リ
カ
水
芭
蕉
Ý nghĩa
bắp chuối vàng
bắp chuối vàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
アメリカみずばしょう
bắp chuối vàng
Phân tích thành phần
アメリカ水芭蕉
bắp chuối vàng
アメリカみずばしょう
水
nước
みず, みず-, スイ
芭
chuối
バ, ハ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
蕉
chuối, chuối lá
ショウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
焦
cháy xém, vội vàng, nóng lòng...
こ.げる, こ.がす, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.