Từ vựng
アメリカみずばしょう
あめりかみずばしょー
vocabulary vocab word
bắp chuối vàng
アメリカみずばしょう アメリカみずばしょう あめりかみずばしょー bắp chuối vàng
Ý nghĩa
bắp chuối vàng
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
あめりかみずばしょー
vocabulary vocab word
bắp chuối vàng