Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
アマ相撲
あまずもー
vocabulary vocab word
sumo nghiệp dư
ama相撲
amazumoo
アマ相撲
アマ相撲
あまずもー
sumo nghiệp dư
ア
マ
ず
も
う
ア
マ
相
撲
ア
マ
ず
も
う
ア
マ
相
撲
ア
マ
ず
も
う
ア
マ
相
撲
Ý nghĩa
sumo nghiệp dư
sumo nghiệp dư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
アマ相撲
sumo nghiệp dư
アマずもう
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
撲
tát, đánh, đập...
ボク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
菐
わずらわ.しい, ホク
业
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.