Từ vựng
アカ停
あかてい
vocabulary vocab word
tài khoản bị khóa
tài khoản bị đình chỉ
アカ停 アカ停 あかてい tài khoản bị khóa, tài khoản bị đình chỉ
Ý nghĩa
tài khoản bị khóa và tài khoản bị đình chỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あかてい
vocabulary vocab word
tài khoản bị khóa
tài khoản bị đình chỉ