Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
りゅう散弾
りゅーさんだん
vocabulary vocab word
đạn lựu đạn
ryuu散弾
ryuusandan
りゅう散弾
りゅう散弾
りゅーさんだん
đạn lựu đạn
り
ゅ
う
さ
ん
だ
ん
り
ゅ
う
散
弾
り
ゅ
う
さ
ん
だ
ん
り
ゅ
う
散
弾
り
ゅ
う
さ
ん
だ
ん
り
ゅ
う
散
弾
Ý nghĩa
đạn lựu đạn
đạn lựu đạn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
りゅうさんだん
đạn lựu đạn
Phân tích thành phần
りゅう散弾
đạn lựu đạn
りゅうさんだん
散
phân tán, tan rã, tiêu xài...
ち.る, ち.らす, サン
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
弾
viên đạn, tiếng búng, cái lật...
ひ.く, -ひ.き, ダン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
単
đơn giản, một, đơn lẻ...
ひとえ, タン
𭕄
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.