Từ vựng
ぼろ雑巾
ぼろぞーきん
vocabulary vocab word
giẻ lau bẩn thỉu rách nát
ぼろ雑巾 ぼろ雑巾 ぼろぞーきん giẻ lau bẩn thỉu rách nát
Ý nghĩa
giẻ lau bẩn thỉu rách nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼろぞーきん
vocabulary vocab word
giẻ lau bẩn thỉu rách nát