Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
びん詰
びんずめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai
bin詰
binzume
びん詰
びん詰
びんずめ
đóng chai, đã đóng chai
び
ん
づ
め
び
ん
詰
び
ん
づ
め
び
ん
詰
び
ん
づ
め
び
ん
詰
Ý nghĩa
đóng chai
và
đã đóng chai
đóng chai, đã đóng chai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
びんづめ
đóng chai, đã đóng chai
Phân tích thành phần
びん詰
đóng chai, đã đóng chai
びんづめ
詰
chật kín, sát nhau, ép chặt...
つ.める, つ.め, キツ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.