Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
とり残す
とりのこす
vocabulary vocab word
bỏ lại phía sau
tori残su
torinokosu
とり残す
とり残す
とりのこす
bỏ lại phía sau
と
り
の
こ
す
と
り
残
す
と
り
の
こ
す
と
り
残
す
と
り
の
こ
す
と
り
残
す
Ý nghĩa
bỏ lại phía sau
bỏ lại phía sau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
とりのこす
bỏ lại phía sau
Phân tích thành phần
とり残す
bỏ lại phía sau
とりのこす
残
phần còn lại, thức ăn thừa, số dư
のこ.る, のこ.す, ザン
歹
xương khô, xấu, sai...
ガツ, ガチ, タイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
戋
( 戔 )
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.