Từ vựng
そそり勃つ
そそりたつ
vocabulary vocab word
cương cứng (dương vật
núm vú
v.v.)
vươn cao (như sự cương cứng)
そそり勃つ そそり勃つ そそりたつ cương cứng (dương vật, núm vú, v.v.), vươn cao (như sự cương cứng)
Ý nghĩa
cương cứng (dương vật núm vú v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0