Từ vựng
ご遠慮下さい
ごえんりょください
vocabulary vocab word
xin đừng
xin vui lòng tránh
ご遠慮下さい ご遠慮下さい ごえんりょください xin đừng, xin vui lòng tránh
Ý nghĩa
xin đừng và xin vui lòng tránh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ごえんりょください
vocabulary vocab word
xin đừng
xin vui lòng tránh