Từ vựng
こう配
こーばい
vocabulary vocab word
độ dốc
độ nghiêng
gradient
độ dốc đường
độ dốc mái
hệ số góc
gradient (trong giải tích vectơ)
こう配 こう配 こーばい độ dốc, độ nghiêng, gradient, độ dốc đường, độ dốc mái, hệ số góc, gradient (trong giải tích vectơ)
Ý nghĩa
độ dốc độ nghiêng gradient
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0