Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かっ捌く
かっさばく
vocabulary vocab word
cắt
rạch
mổ
ka捌ku
kassabaku
かっ捌く
かっ捌く
かっさばく
cắt, rạch, mổ
か
っ
さ
ば
く
か
っ
捌
く
か
っ
さ
ば
く
か
っ
捌
く
か
っ
さ
ば
く
か
っ
捌
く
Ý nghĩa
cắt
rạch
và
mổ
cắt, rạch, mổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かっさばく
cắt, rạch, mổ
Phân tích thành phần
かっ捌く
cắt, rạch, mổ
かっさばく
捌
xử lý, giải quyết, loại bỏ...
さば.く, さば.ける, ハツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
别
另
khác, riêng biệt, khác nữa
わか.れる, さ.く, レイ
口
miệng
くち, コウ, ク
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.