Từ vựng
かぎ針
かぎばり
vocabulary vocab word
móc
kim móc
kim đan móc
かぎ針 かぎ針 かぎばり móc, kim móc, kim đan móc
Ý nghĩa
móc kim móc và kim đan móc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぎばり
vocabulary vocab word
móc
kim móc
kim đan móc