Từ vựng
かぎばり
かぎばり
vocabulary vocab word
móc
kim móc
kim đan móc
かぎばり かぎばり かぎばり móc, kim móc, kim đan móc
Ý nghĩa
móc kim móc và kim đan móc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かぎばり
vocabulary vocab word
móc
kim móc
kim đan móc