Từ vựng
かかと落とし
かかとおとし
vocabulary vocab word
cú đá rìu
cú đá búa
かかと落とし かかと落とし かかとおとし cú đá rìu, cú đá búa
Ý nghĩa
cú đá rìu và cú đá búa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かかとおとし
vocabulary vocab word
cú đá rìu
cú đá búa