Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
お願いいたします
おねがいいたします
vocabulary vocab word
xin vui lòng
o願iitashimasu
onegaiitashimasu
お願いいたします
お願いいたします
おねがいいたします
xin vui lòng
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
願
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
願
い
い
た
し
ま
す
お
ね
が
い
い
た
し
ま
す
お
願
い
い
た
し
ま
す
Ý nghĩa
xin vui lòng
xin vui lòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/8
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おねがいいたします
xin vui lòng
Phân tích thành phần
お願いいたします
xin vui lòng
おねがいいたします
願
đơn thỉnh nguyện, lời thỉnh cầu, lời thề nguyện...
ねが.う, -ねがい, ガン
原
đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy...
はら, ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
泉
( CDP-8BC4 )
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.