Từ vựng
おかげお蔭 おかげお蔭 おかげお蔭

Ý nghĩa

ân huệ (của Chúa) từ bi (của Phật) phúc lành

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠