Từ vựng
お節介
おせっかい
vocabulary vocab word
sự tọc mạch
sự xía vào việc người khác
tính hay dính mũi vào chuyện người khác
sự can thiệp không cần thiết
tính thích xen vào
người tọc mạch
kẻ hay xía mũi
người thích dính vào việc của người khác
お節介 お節介 おせっかい sự tọc mạch, sự xía vào việc người khác, tính hay dính mũi vào chuyện người khác, sự can thiệp không cần thiết, tính thích xen vào, người tọc mạch, kẻ hay xía mũi, người thích dính vào việc của người khác
Ý nghĩa
sự tọc mạch sự xía vào việc người khác tính hay dính mũi vào chuyện người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0