Từ vựng
お目出度う
おめでとう
vocabulary vocab word
Chúc mừng!
Làm tốt lắm!
Chúc những điều tốt đẹp nhất!
Mọi điều tốt lành!
お目出度う お目出度う おめでとう Chúc mừng!, Làm tốt lắm!, Chúc những điều tốt đẹp nhất!, Mọi điều tốt lành!
Ý nghĩa
Chúc mừng! Làm tốt lắm! Chúc những điều tốt đẹp nhất!
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0