Từ vựng
お玉杓子
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc
お玉杓子 お玉杓子 おたまじゃくし cái môi, nòng nọc, nốt nhạc
Ý nghĩa
cái môi nòng nọc và nốt nhạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc