Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
お櫃
おひつ
vocabulary vocab word
hộp gỗ tròn đựng cơm
o櫃
ohitsu
お櫃
お櫃
おひつ
hộp gỗ tròn đựng cơm
お
ひ
つ
お
櫃
お
ひ
つ
お
櫃
お
ひ
つ
お
櫃
Ý nghĩa
hộp gỗ tròn đựng cơm
hộp gỗ tròn đựng cơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おひつ
hộp gỗ tròn đựng cơm
Phân tích thành phần
お櫃
hộp gỗ tròn đựng cơm
おひつ
櫃
rương, hòm, thùng
ひつ, キ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
匱
rương, hòm, thùng gạo
ひつ, キ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
貴
quý giá, giá trị, giải thưởng...
たっと.い, とうと.い, キ
𠀐
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.