Từ vựng
おう吐物
おうとぶつ
vocabulary vocab word
chất nôn
dịch nôn
vật chất bị nôn ra
おう吐物 おう吐物 おうとぶつ chất nôn, dịch nôn, vật chất bị nôn ra
Ý nghĩa
chất nôn dịch nôn và vật chất bị nôn ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おうとぶつ
vocabulary vocab word
chất nôn
dịch nôn
vật chất bị nôn ra