Từ vựng
おうとぶつ
おうとぶつ
vocabulary vocab word
chất nôn
dịch nôn
vật chất bị nôn ra
おうとぶつ おうとぶつ おうとぶつ chất nôn, dịch nôn, vật chất bị nôn ra
Ý nghĩa
chất nôn dịch nôn và vật chất bị nôn ra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0