Từ vựng
あうんの呼吸
あうんのこきゅう
vocabulary vocab word
sự ăn ý trong hoạt động chung
hợp tác nhịp nhàng
phối hợp ăn khớp
あうんの呼吸 あうんの呼吸 あうんのこきゅう sự ăn ý trong hoạt động chung, hợp tác nhịp nhàng, phối hợp ăn khớp
Ý nghĩa
sự ăn ý trong hoạt động chung hợp tác nhịp nhàng và phối hợp ăn khớp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0