Kanji

Ý nghĩa

mặn

Cách đọc

Kun'yomi

  • からい
  • しおからい
  • しおけ
  • せいしゅ

On'yomi

  • かん hồ muối
  • かん すい nước lợ
  • かん vị mặn
  • だい

Luyện viết


Nét: 1/20
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.