Kanji
鰉
kanji character
cá tầm
鰉 kanji-鰉 cá tầm
鰉
Ý nghĩa
cá tầm
Cách đọc
Kun'yomi
- ちょうざめ
- ひがい Cá tuế vây lưng đốm (loài cá tuế)
- あぶら ひがい Cá chép Biwa (loài cá chép nước ngọt)
- かわ ひがい Cá chép vằn Sarcocheilichthys variegatus variegatus (phân loài cá chép)
On'yomi
- こう
Luyện viết
Nét: 1/20