Kanji
鞏
kanji character
cứng
chắc chắn
鞏 kanji-鞏 cứng, chắc chắn
鞏
Ý nghĩa
cứng và chắc chắn
Cách đọc
Kun'yomi
- かたい
On'yomi
- きょう こ vững chắc
- きょう まく củng mạc
- きょう ひしょう bệnh xơ cứng bì
Luyện viết
Nét: 1/15
kanji character
cứng
chắc chắn