Kanji

醋

Ý nghĩa

giấm

Cách đọc

Kun'yomi

  • す giấm
  • す だち sudachi (một loại cam quýt Nhật Bản, Citrus sudachi)

On'yomi

  • さく さん axit axetic
  • もく さく giấm gỗ
  • ひょう さく さん axit axetic băng

Luyện viết


Nét: 1/15

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠