Kanji

詫

Ý nghĩa

xin lỗi

Cách đọc

Kun'yomi

  • わび ごと lời xin lỗi
  • わび じょう thư xin lỗi
  • わびしい
  • かこつ
  • わびる

On'yomi

  • た

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠