Kanji
碎
kanji character
làm vỡ
đập vỡ
bị vỡ
hỏng hóc
碎 kanji-碎 làm vỡ, đập vỡ, bị vỡ, hỏng hóc
碎
Ý nghĩa
làm vỡ đập vỡ bị vỡ
Cách đọc
Kun'yomi
- くだく
- くだける
On'yomi
- は さい nghiền nát
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
làm vỡ
đập vỡ
bị vỡ
hỏng hóc