Kanji
榛
kanji character
hạt phỉ
quả phỉ
榛 kanji-榛 hạt phỉ, quả phỉ
榛
Ý nghĩa
hạt phỉ và quả phỉ
Cách đọc
Kun'yomi
- つの はしばみ phỉ Nhật Bản (Corylus sieboldiana)
- はしばみ のみ hạt phỉ
- せいよう はしばみ cây phỉ Âu-Á
- はり
On'yomi
- しん ぼう thảm thực vật sum sê
- はん のき Cây tổng quán sủi
Luyện viết
Nét: 1/14