Kanji
楢
kanji character
cây sồi
楢 kanji-楢 cây sồi
楢
Ý nghĩa
cây sồi
Cách đọc
Kun'yomi
- なら sồi (đặc biệt là loài Quercus serrata)
- なら たけ nấm mật ong
- こ なら sồi konara (Quercus serrata)
On'yomi
- しゅう
- ゆう
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
楢 sồi (đặc biệt là loài Quercus serrata) -
楢 茸 nấm mật ong, nấm mật -
小 楢 sồi konara (Quercus serrata), sồi đinh -
水 楢 Sồi Mông Cổ -
欧 州 楢 sồi châu Âu (Quercus robur), sồi cuống dài, sồi thường... -
楢 山 節 考 Narayama Bushikō - Bài ca Narayama (tiểu thuyết 1954 của Fukazawa Shichirō, phim 1983 của Imamura Shōhei) - ヨーロッパ
楢 Sồi châu Âu (Quercus robur), Sồi cuống dài, Sồi thường...