Kanji

梏

Ý nghĩa

gông cùm

Cách đọc

Kun'yomi

  • てかせ còng tay

On'yomi

  • こく しつ xiềng xích
  • しっ こく gông cùm
  • かく

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠