Từ vựng
てかせ梏 てかせ梏 てかせ梏

Ý nghĩa

còng tay

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠