Kanji
墟
kanji character
tàn tích
phế tích
墟 kanji-墟 tàn tích, phế tích
墟
Ý nghĩa
tàn tích và phế tích
Cách đọc
Kun'yomi
- あと
On'yomi
- はい きょ phế tích
- きゅう きょ tàn tích
- いん きょ もじ chữ giáp cốt
Luyện viết
Nét: 1/15
kanji character
tàn tích
phế tích