Kanji
啐
kanji character
nếm thử
nhấp môi
nhổ ra
tiếng húp
làm giật mình
啐 kanji-啐 nếm thử, nhấp môi, nhổ ra, tiếng húp, làm giật mình true
啐
Ý nghĩa
nếm thử nhấp môi nhổ ra
Cách đọc
Kun'yomi
- おどろく
- よぶ
- さけぶ
- しかる
On'yomi
- さい
- せ
- さ
- しゅつ
- しゅち
- かつ
- かち