Kanji
卍
kanji character
chữ vạn
biểu tượng chữ vạn
hình chữ vạn
卍 kanji-卍 chữ vạn, biểu tượng chữ vạn, hình chữ vạn
卍
Ý nghĩa
chữ vạn biểu tượng chữ vạn và hình chữ vạn
Cách đọc
Kun'yomi
- まんじ chữ vạn (biểu tượng Phật giáo ngược chiều kim đồng hồ)
- まんじ ともえ (đánh nhau) trong một đám hỗn loạn
- まじ まんじ wow
On'yomi
- ばん
- まん じ chữ vạn (biểu tượng Phật giáo ngược chiều kim đồng hồ)
- まん とう vũ khí ninja ngụy trang dưới dạng kéo cắt cây
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
卍 chữ vạn (biểu tượng Phật giáo ngược chiều kim đồng hồ), hình chữ vạn, hình thập ngoặc... -
卍 字 chữ vạn (biểu tượng Phật giáo ngược chiều kim đồng hồ), hình chữ vạn, hình thập ngoặc... -
卍 巴 (đánh nhau) trong một đám hỗn loạn, (rơi) theo những vòng xoáy, (rơi) theo những cơn lốc -
卍 刀 vũ khí ninja ngụy trang dưới dạng kéo cắt cây - マジ
卍 wow, ngầu, tuyệt vời... - まじ
卍 wow, ngầu, tuyệt vời... -
右 卍 chữ vạn xoay phải, chữ vạn theo chiều kim đồng hồ -
左 卍 chữ vạn xoay trái, chữ vạn ngược chiều kim đồng hồ -
逆 卍 chữ vạn xoay phải, chữ vạn theo chiều kim đồng hồ -
卍 固 めthế khóa bạch tuộc -
逆 さ卍 chữ vạn xoay phải, chữ vạn theo chiều kim đồng hồ