Từ vựng
左卍
ひだりまんじ
vocabulary vocab word
chữ vạn xoay trái
chữ vạn ngược chiều kim đồng hồ
左卍 左卍 ひだりまんじ chữ vạn xoay trái, chữ vạn ngược chiều kim đồng hồ
Ý nghĩa
chữ vạn xoay trái và chữ vạn ngược chiều kim đồng hồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0