Từ vựng
逆さ卍
さかさまんじ
vocabulary vocab word
chữ vạn xoay phải
chữ vạn theo chiều kim đồng hồ
逆さ卍 逆さ卍 さかさまんじ chữ vạn xoay phải, chữ vạn theo chiều kim đồng hồ
Ý nghĩa
chữ vạn xoay phải và chữ vạn theo chiều kim đồng hồ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0