Từ vựng
卍巴
まんじともえ
vocabulary vocab word
(đánh nhau) trong một đám hỗn loạn
(rơi) theo những vòng xoáy
(rơi) theo những cơn lốc
卍巴 卍巴 まんじともえ (đánh nhau) trong một đám hỗn loạn, (rơi) theo những vòng xoáy, (rơi) theo những cơn lốc
Ý nghĩa
(đánh nhau) trong một đám hỗn loạn (rơi) theo những vòng xoáy và (rơi) theo những cơn lốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0