Kanji

Ý nghĩa

màu đen

Cách đọc

Kun'yomi

  • くろ có lãi
  • くろ màu đen
  • まっ くろ đen như mực
  • くろずむ
  • くろい

On'yomi

  • こく ばん bảng đen
  • こく えん than chì
  • あん こく bóng tối

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.