Từ vựng
黒字
くろじ
vocabulary vocab word
có lãi
thặng dư
chữ đen
黒字 黒字 くろじ có lãi, thặng dư, chữ đen
Ý nghĩa
có lãi thặng dư và chữ đen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くろじ
vocabulary vocab word
có lãi
thặng dư
chữ đen