Từ vựng
黒人
くろと
vocabulary vocab word
chuyên gia
chuyên nghiệp
bậc thầy
người sành sỏi
người làm nghề giải trí ban đêm
người sống ngoài lề xã hội
geisha và gái mại dâm
黒人 黒人 くろと chuyên gia, chuyên nghiệp, bậc thầy, người sành sỏi, người làm nghề giải trí ban đêm, người sống ngoài lề xã hội, geisha và gái mại dâm
Ý nghĩa
chuyên gia chuyên nghiệp bậc thầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0