Từ vựng
黒い
くろい
vocabulary vocab word
đen
tối
hơi đen
rám nắng (da)
đáng ngờ
phạm tội
bất hợp pháp
bẩn thỉu và tối
đầy muội than
bám bẩn
ác
xấu xa
độc ác
không may
xui xẻo
kém may mắn
黒い 黒い くろい đen, tối, hơi đen, rám nắng (da), đáng ngờ, phạm tội, bất hợp pháp, bẩn thỉu và tối, đầy muội than, bám bẩn, ác, xấu xa, độc ác, không may, xui xẻo, kém may mắn
Ý nghĩa
đen tối hơi đen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0