Từ vựng
白黒
しろくろ
vocabulary vocab word
đen trắng
đơn sắc
thiện ác
đúng sai
có tội và vô tội
白黒 白黒 しろくろ đen trắng, đơn sắc, thiện ác, đúng sai, có tội và vô tội
Ý nghĩa
đen trắng đơn sắc thiện ác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0